roquefort dressing
Danh từ: Nước sốt roquefort (roquefort dressing) là một loại nước sốt trộn salad, có thành phần chính là dầu giấm (vinaigrette) kết hợp với phô mai Roquefort hoặc phô mai xanh (blue cheese) đã được bẻ vụn.
- (Tôi đã gọi món salad Caesar kèm nước sốt roquefort ở riêng.)
- (Nước sốt roquefort này thêm hương vị đậm đà, chua nhẹ cho rau xanh tươi.)
"to dress with roquefort dressing": rưới hoặc trộn nước sốt roquefort lên món ăn.
- The chef dressed the salad with a generous amount of roquefort dressing. (Đầu bếp đã rưới một lượng lớn nước sốt roquefort lên món salad.)
"homemade roquefort dressing": nước sốt roquefort tự làm tại nhà, thường có hương vị tươi ngon hơn loại đóng chai.
- She prefers homemade roquefort dressing because she can control the amount of cheese. (Cô ấy thích nước sốt roquefort tự làm vì có thể kiểm soát lượng phô mai.)
Blue cheese dressing (danh từ): nước sốt phô mai xanh, tương tự nhưng có thể dùng các loại phô mai xanh khác ngoài Roquefort.
- Blue cheese dressing is a popular alternative to roquefort dressing. (Nước sốt phô mai xanh là một lựa chọn thay thế phổ biến cho nước sốt roquefort.)
Vinaigrette (danh từ): nước sốt dầu giấm, là nền tảng của roquefort dressing.
- A basic vinaigrette consists of oil, vinegar, and seasonings. (Một loại dầu giấm cơ bản gồm dầu, giấm và gia vị.)
- Sốt phô mai xanh (blue cheese dressing): một tên gọi chung cho các loại sốt tương tự.
- Sốt Roquefort (Roquefort sauce): cách gọi ngắn gọn, nhấn mạnh loại phô mai đặc trưng.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "roquefort dressing". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "dress" (trộn, rưới sốt) trong ngữ cảnh: - Dress with: trộn hoặc rưới sốt lên. - She dressed the salad with roquefort dressing before serving. (Cô ấy đã trộn salad với nước sốt roquefort trước khi dọn lên.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "roquefort dressing".